ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ấm trà" (1件)
ấm trà

日本語
名急須
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
類語検索結果 "ấm trà" (5件)
sản phẩm trắng da

日本語
名美白、ホワイトニング
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
xe cắm trại

日本語
名キャンピングカー
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
cắm trại

日本語
名キャンピング
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
trăm trận trăm thắng

日本語
他百戦百勝
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
bộ ấm trà

日本語
名ティーセット
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
フレーズ検索結果 "ấm trà" (15件)
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
Tôi đi xem triển lãm tranh.
私は絵画展を見に行った。
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
Chiếc xe ô tô kéo theo một rơ-moóc chứa đồ cắm trại.
車はキャンプ用品を積んだトレーラーを牽引していました。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Bài viết dài cho thấy tâm trạng giận dữ.
長い記事は怒りの感情を示している。
Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
このトーナメントで両チームが対決するのは初めてです。
