menu_book
見出し語検索結果 "ấm trà" (1件)
日本語
名急須
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
swap_horiz
類語検索結果 "ấm trà" (5件)
日本語
名美白、ホワイトニング
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
日本語
名キャンピングカー
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
日本語
名キャンピング
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
日本語
他百戦百勝
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
日本語
名ティーセット
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
format_quote
フレーズ検索結果 "ấm trà" (10件)
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
tâm trạng sảng khoái
すっきりした気分
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
Ông tướng ấy trăm trận trăm thắng.
その将軍は百戦百勝だった。
Anh ấy rót nước từ ấm trà.
彼は急須からお茶を注いだ。
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
Tôi đi xem triển lãm tranh.
私は絵画展を見に行った。
Chúc bạn một năm tràn đầy sức mạnh, thành công và may mắn.
あなたの年が力、成功、そして幸運に満ち溢れますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)